Finding My Way
🎧 Script: Finding My Way (Tìm đường)
(Level A1-A2 – Storytelling style)
English Version:
“Last summer, I traveled to London for the first time. One afternoon, I wanted to visit the National Museum, but I got lost. My phone battery was dead, so I couldn’t use the map. I felt a bit worried. I saw a kind lady standing near a bus stop, so I decided to ask for help. I said: ‘Excuse me, could you tell me the way to the National Museum, please?’. She smiled and gave me very clear directions. She told me to go straight for two blocks, then turn left at the traffic lights. She said the museum was next to a large library. I followed her instructions and found it ten minutes later. I felt very happy and relieved. That day, I learned that asking for directions is not scary at all. It is a great way to talk to local people and practice English in a real situation.”
Bản dịch tiếng Việt:
“Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi du lịch đến London lần đầu tiên. Một buổi chiều nọ, tôi muốn đến thăm Bảo tàng Quốc gia, nhưng tôi đã bị lạc đường. Điện thoại của tôi hết pin, vì vậy tôi không thể sử dụng bản đồ. Tôi cảm thấy hơi lo lắng. Tôi nhìn thấy một người phụ nữ tốt bụng đang đứng gần trạm dừng xe buýt, vì vậy tôi quyết định hỏi xin sự giúp đỡ. Tôi nói: ‘Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Bảo tàng Quốc gia được không?’. Cô ấy mỉm cười và chỉ đường cho tôi rất rõ ràng. Cô ấy bảo tôi đi thẳng qua hai dãy nhà, sau đó rẽ trái ở cột đèn giao thông. Cô ấy nói bảo tàng nằm cạnh một thư viện lớn. Tôi đi theo chỉ dẫn của cô ấy và tìm thấy nó mười phút sau đó. Tôi cảm thấy rất vui và nhẹ nhõm. Ngày hôm đó, tôi học được rằng việc hỏi đường không hề đáng sợ chút nào. Đó là một cách tuyệt vời để trò chuyện với người dân địa phương và thực hành tiếng Anh trong một tình huống thực tế.”
Highlight Vocabulary & Sentence Practice (Từ vựng & Đặt câu)
| Từ vựng & Nghĩa | Đặt câu ví dụ (Anh – Việt) |
| Get lost (v.phr): Bị lạc đường |
We got lost in the forest because we didn’t have a compass.
(Chúng tôi bị lạc trong rừng vì không có la bàn.) |
| Dead (adj): Hết pin (điện thoại/thiết bị) |
My laptop is dead, so I need to find a charger.
(Máy tính của tôi hết pin rồi, tôi cần tìm cục sạc.) |
| Direction (n): Sự chỉ đường, phương hướng |
Can you give me directions to the nearest bank?
(Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến ngân hàng gần nhất không?) |
| Traffic lights (n): Đèn giao thông |
Remember to stop when the traffic lights are red.
(Hãy nhớ dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ.) |
| Instructions (n): Chỉ dẫn, hướng dẫn |
Please read the instructions carefully before using the machine.
(Làm ơn đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng máy.) |
| Relieved (adj): Nhẹ nhõm |
I felt relieved after finishing the final exam.
(Tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi hoàn thành kỳ thi cuối kỳ.) |
| Scary (adj): Đáng sợ |
Watching horror movies alone at night is very scary.
(Xem phim kinh dị một mình vào ban đêm rất đáng sợ.) |
Professional Sections (Mục đặc biệt)
1. Key Grammar Structure (Cấu trúc quan trọng)
-
Cấu trúc: Could you tell me the way to + Địa điểm, please? (Cách hỏi đường lịch sự).
-
Ví dụ trong bài: “Could you tell me the way to the National Museum, please?”
-
Ứng dụng thực tế: “Could you tell me the way to the post office, please?” (Làm ơn chỉ giúp tôi đường đến bưu điện được không?)
2. Travel Tip (Mẹo khi đi du lịch)
-
Tiếng Anh: “Always carry a small paper map or write down your hotel’s address. It is a lifesaver when your phone battery dies!”
-
Tiếng Việt: “Luôn mang theo một tấm bản đồ giấy nhỏ hoặc viết lại địa chỉ khách sạn. Nó sẽ là ‘vị cứu tinh’ khi điện thoại của bạn hết pin đấy!”
3. Comprehension Check (Kiểm tra mức độ hiểu)
-
Question: Why couldn’t the speaker use the map on their phone?
-
A. Because there was no internet. (Vì không có mạng.)
-
B. Because the phone battery was dead. (Vì điện thoại hết pin.)
-
C. Because the map was wrong. (Vì bản đồ bị sai.)
-
-
(Đáp án đúng là B)




